You are here

Thành Phố: NORTH HILLS, CA - Mã Bưu

NORTH HILLS Mã ZIP là 91343, 91393, v.v. Trang này chứa NORTH HILLS danh sách Mã ZIP 9 chữ số, NORTH HILLS dân số, trường học, viện bảo tàng, thư viện, trường đại học, bệnh viện, bưu điện và NORTH HILLS địa chỉ ngẫu nhiên.

NORTH HILLS Mã Bưu

img_postcode

Mã zip của NORTH HILLS, California là gì? Dưới đây là danh sách mã zip cho NORTH HILLS.

Tên Thành PhốSố Zip 5Mã Bưu Dân Số
NORTH HILLS9134364,519
NORTH HILLS913930

NORTH HILLS Mã ZIP gồm 9 chữ số

img_postcode5+4

Mã ZIP có 9 chữ số cho NORTH HILLS, California là gì? Dưới đây là danh sách NORTH HILLS ZIP Code plus 4 kèm theo địa chỉ, bạn có thể click vào link để tham khảo thêm thông tin.

Mã ZIP gồm 9 chữ số NORTH HILLS ĐịA Chỉ
91343-1001 10001 (From 10001 To 10099 Odd) FORBES AVE, NORTH HILLS, CA
91343-1002 10000 (From 10000 To 10098 Even) FORBES AVE, NORTH HILLS, CA
91343-1003 10100 (From 10100 To 10198 Even) FORBES AVE, NORTH HILLS, CA
91343-1004 16801 (From 16801 To 16829 Odd) LASSEN ST, NORTH HILLS, CA
91343-1008 16800 (From 16800 To 16898 Even) MAYALL ST, NORTH HILLS, CA
91343-1009 16901 (From 16901 To 16999 Odd) MAYALL ST, NORTH HILLS, CA
91343-1010 16900 (From 16900 To 16998 Even) MAYALL ST, NORTH HILLS, CA
91343-1011 10001 (From 10001 To 10099 Odd) MCLENNAN AVE, NORTH HILLS, CA
91343-1012 10000 (From 10000 To 10098 Even) MCLENNAN AVE, NORTH HILLS, CA
91343-1013 10001 (From 10001 To 10099 Odd) PETIT AVE, NORTH HILLS, CA

Nếu bạn không thể tìm thấy mã 91343 cộng với 4 mã zip bạn cần trên trang này, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng tính năng Chọn nhanh.

NORTH HILLS Bưu điện

img_house_features

NORTH HILLS có 1 bưu điện. Thông tin cơ bản về bưu điện như sau. Nếu bạn muốn kiểm tra các dịch vụ và giờ phục vụ của bưu điện, bạn có thể nhấp vào liên kết để tìm thông tin chi tiết.

  • NORTH HILLS Bưu điện more-info

    ĐịA Chỉ 9134 SEPULVEDA BLVD, NORTH HILLS, CA, 91343-9998

    điện thoại 818-830-5257

    *Có chỗ đậu xe trên đường phố

NORTH HILLS Thông tin cơ bản

img_Postal

Đây là bản đồ điện tử phù hợp với địa chỉ NORTH HILLS, California. Bạn có thể sử dụng phím bấm trong bản đồ để di chuyển, thu nhỏ, phóng to. Thông tin của bản đồ đó chỉ cung cấp để tham khảo.

  • Quốc Gia:

    U.S. - Hoa Kỳ
  • Bang:

    CA - California
  • Quận:

    CountyFIPS: 06037 - Los Angeles County
  • Tên Thành Phố:

    NORTH HILLS
  • "Tên thành phố" nghĩa là gì?
    Tên của thành phố (và trong một số trường hợp, tổ chức) được chỉ định bởi Mã bưu điện hoặc mã bưu chính đó.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong NORTH HILLS

img_postcode

NORTH HILLS có 4,906 địa chỉ thực trên trang web của chúng tôi, bạn có thể tìm thấy các địa chỉ ngẫu nhiên bằng cách nhấp vào hình bên dưới.

City:NORTH HILLS

NORTH HILLS Ví dụ phong bì

img_envelope
  • Đây là một ví dụ về phong bì của Hoa Kỳ. Điền thông tin người gửi ở trên cùng bên trái và thông tin người nhận ở dưới cùng bên phải. Thông tin cần thiết là tên đầy đủ của người gửi / người nhận, địa chỉ đường phố, thành phố, tiểu bang và mã vùng. Thông tin địa chỉ người nhận đã được cung cấp để bạn tham khảo. Nói chung, Nếu bạn không chắc chắn về mã zip gồm 9 chữ số đầy đủ, bạn chỉ có thể điền vào mã zip 5 chữ số để tránh mất gói.

    ZIP Code: NORTH HILLS
  • United States Envelope Example

để biết thêm chi tiết, vui lòng đọc tài liệu chính thức: USA.pdf (Anh)

NORTH HILLS Thư viện

img_library

Đây là danh sách các trang của NORTH HILLS - Thư viện. Thông tin chi tiết của nó Thư viện Tên, ĐịA Chỉ, Bang, Mã Bưu, điện thoại như sau.

NORTH HILLS Trường học

img_university

Đây là danh sách các trang của NORTH HILLS - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Bang, Mã Bưu như sau.

Trường học TênĐịA ChỉThành PhốBangLớpMã Bưu
Noble Avenue Elementary 8329 Noble Ave.North Hills CaliforniaKG-6 91343
Vintage Street Fundamental 15848 Stare St.North Hills CaliforniaKG-12 91343
Tên Thành Phố: NORTH HILLS

Bài bình luận

Bài bình luận

Viết bình luận